welder's mask

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nạ hàn: "welder's mask" một loại mặt nạ bảo hộ được đeo khi thực hiện công việc hàn kim loại, nhằm bảo vệ mắt mặt khỏi tia lửa, tia cực tím, các mảnh vụn kim loại nóng chảy.
dụ sử dụng
  • (Người thợ hàn đeo mặt nạ hàn của anh ấy trước khi bắt đầu công việc.)
  • (Một chiếc mặt nạ hàn tốt bảo vệ mắt bạn khỏi tia cực tím hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a welder's mask": đeo mặt nạ hàn.

    • Always wear a welder's mask when welding to prevent eye injuries. (Luôn đeo mặt nạ hàn khi hàn để tránh chấn thương mắt.)
  • "auto-darkening welder's mask": mặt nạ hàn tự động tối màu.

    • An auto-darkening welder's mask adjusts the lens shade automatically. (Mặt nạ hàn tự động tối màu điều chỉnh độ tối của thấu kính một cách tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Welding helmet (danh từ): bảo hộ hàn (tương tự nhưng thường cấu trúc chắc chắn hơn).

    • He prefers a welding helmet over a simple welder's mask for heavy-duty work. (Anh ấy thích hàn hơn mặt nạ hàn đơn giản cho công việc nặng.)
  • Welding goggles (danh từ): kính bảo hộ hàn (chỉ bảo vệ mắt, không bảo vệ toàn bộ mặt).

Từ đồng nghĩa
  • Welding face shield: tấm chắn mặt khi hàn.
  • Welding visor: kính chắn hàn (thường gắn trên bảo hộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "welder's mask".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "welder's mask".)
welder's mask
A welder wears a welder's mask while joining two metal beams.